KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cup Mỹ Mở rộng
30/04 07:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Chicago Fire
FC Cincinnati
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Chicago Fire
New York Red Bulls
9 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-05
2026
Washington D.C. United
Chicago Fire
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
04-05
2026
Austin FC
St. Louis City
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Colorado Rapids
St. Louis City
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-05
2026
St. Louis City
Los Angeles FC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chicago Fire và St. Louis City vào 07:00 ngày 30/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Simon Becher
85'
Mamadou MbackeTomas Totland
85'
Simon BecherSergio Duvan Cordova Lezama
David PorebaViktor Radojevic
85'
Jack ElliottMbekezile Mbokazi
85'
Joel Waterman
82'
82'
78'
Eduard LowenMykhi Joyner
Andrew GutmanDylan Borso
77'
71'
Tomas Totland
66'
Dante Polvara
Robin LodAnton Saletros
64'
Jason ShokalookHugo Cuypers
64'
Anton SaletrosPhilip Zinckernagel
63'
59'
Mykhi JoynerConrad Wallem
59'
Eduard LowenCedric Teuchert
Viktor Radojevic
28'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-2-1 Khách
1
C.Brady
Burki R.
114
V.Radojević
Macnaughton L.
54
Mbokazi M.
Baumgartl T.
3216
Waterman J.
Polvara D.
2127
Borso D.
Wallem C.
635
Oregel S.
Durkin C.
86
Saletros A.
Edelman D.
2422
Pineda M.
Totland T.
147
Haile-Selassie M.
Teuchert C.
369
Cuypers H.
Cordova S.
1611
Zinckernagel P.
Hartel M.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.8 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14.8 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 52.4% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 6% | 1~15 | 4% | 12% |
| 10% | 13% | 16~30 | 8% | 14% |
| 16% | 24% | 31~45 | 13% | 15% |
| 10% | 22% | 46~60 | 19% | 19% |
| 16% | 11% | 61~75 | 17% | 14% |
| 27% | 22% | 76~90 | 36% | 24% |