KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp Phần Lan
28/04 22:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
02-05
2026
PK Keski Uusimaa(PKKU)
SalPa
3 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
09-05
2026
SalPa
KPV
10 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
16-05
2026
Jyvaskyla JK
SalPa
18 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
02-05
2026
Jaro
TPS Turku
3 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
08-05
2026
TPS Turku
HJK Helsinki
10 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
16-05
2026
AC Oulu
TPS Turku
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SalPa và TPS Turku vào 22:00 ngày 28/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Joshue Ndakala
6-7
6-7
Eetu Turkki
Shotaro Kadowaki
6-6
5-6
Oscar Haggstrom
Jasper Kostian
5-5
4-5
Miika Kauppila
4-4
4-4
Samuel Anini Jr
Sadat Seidu
4-3
3-3
Marius Konkkola
Joonas Meura
3-2
2-2
Lasse Ikonen
2-1
1-1
Theodoros Tsirigotis
Gezim Voca
1-1
0-1
Albijon Muzaci
90'
Azongnitode C.
76'
Sadat Seidu
71'
68'
47'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.2
1.3Bàn thua1
13.8Bị sút trúng mục tiêu8.3
5.8Phạt góc5.2
2.3Thẻ vàng2
11.8Phạm lỗi13.2
50%Kiểm soát bóng50%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%15%1~1517%15%
9%13%16~308%4%
18%13%31~4512%15%
15%15%46~6021%15%
15%11%61~7526%28%
24%31%76~9014%21%