KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp FA Trung Quốc
15/05 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
22-05
2026
Lanzhou Longyuan Athletics
Dalian Kewei
7 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
26-05
2026
Taian Tiankuang
Dalian Kewei
10 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
13-06
2026
Dalian Kewei
Changchun XIdu Football Club
28 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
23-05
2026
Guangxi Hengchen
Nantong Zhiyun
8 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
29-05
2026
Shanghai Jiading City Fight Fat
Nantong Zhiyun
14 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
14-06
2026
Nantong Zhiyun
Yanbian Longding
30 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dalian Kewei và Nantong Zhiyun vào 15:30 ngày 15/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Ruan Yang
Zhang Xianbing
88'
Zeyuan Yu
25'
7'
Li Xingxian
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 0.3 | Bàn thua | 1 |
| 6.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 17 | Phạm lỗi | 16.7 |
| 50.6% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 10% | 1~15 | 0% | 7% |
| 20% | 15% | 16~30 | 13% | 7% |
| 23% | 13% | 31~45 | 20% | 10% |
| 6% | 17% | 46~60 | 13% | 21% |
| 13% | 19% | 61~75 | 6% | 14% |
| 16% | 23% | 76~90 | 46% | 39% |