KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Séc
20/05 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
24-05
2026
FK Baumit Jablonec
Slovan Liberec
3 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
23-05
2026
SK Sigma Olomouc
MFK Karvina
2 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Baumit Jablonec và MFK Karvina vào 23:00 ngày 20/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Jakub KristanAlbert Labik
90+1'
Kahuan ViniciusAboubacar Traore
Matej Polidar
86'
83'
Nino MilicOusmane Conde
83'
Lucky EzehPavel Kacor
Matej PolidarRichard Sedlacek
80'
Jan ChramostaAlexis Alegue Elandi
80'
73'
Jan FialaEmmanuel Ayaosi
73'
Aboubacar TraoreDenny Samko
Nelson OkekeFilip Novak
73'
66'
Denny Samko
63'
Filip Prebsl
61'
Kahuan Vinicius
Vakhtang Chanturishvili
57'
Ebrima Singhateh
57'
Ebrima SinghatehDominik Holly
51'
Sebastian NebylaFilip Zorvan
51'
48'
Kahuan ViniciusPavel Kacor
44'
Ousmane Conde
41'
Sahmkou Camara
Lamin Jawo
27'
Filip Zorvan
20'
Lamin Jawo
17'
15'
Pavel Kacor
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
1
Hanus J.
Neuman V.
157
Novak F.
Sebastian Bohac
64
Tekijaski N.
Sahmkou Camara
4918
Cedidla M.
Yevgeniy Skyba
4423
Sobol E.
Labik A.
98
Zorvan F.
Kacor P.
1113
Sedlacek R.
Prebsl F.
997
Chanturishvili V.
Conde O.
3177
Alegue A.
Denny Samko
1044
Jawo L.
Ayaosi E.
149
Holly D.
Kahuan Vinicius
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2 | Bàn thua | 1.8 |
| 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 6.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 14.4 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 52.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 15% | 1~15 | 17% | 7% |
| 17% | 9% | 16~30 | 14% | 11% |
| 19% | 21% | 31~45 | 29% | 19% |
| 23% | 13% | 46~60 | 19% | 23% |
| 10% | 15% | 61~75 | 6% | 15% |
| 19% | 23% | 76~90 | 12% | 21% |