KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp Lithuania
28/04 22:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Lithuania I Lyga
Cách đây
02-05
2026
FK Transinvest II
FK Minija
3 Ngày
Lithuania I Lyga
Cách đây
09-05
2026
FK Minija
FK Dainava Alytus
10 Ngày
Lithuania I Lyga
Cách đây
16-05
2026
FK Neptunas Klaipeda
FK Minija
17 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
02-05
2026
Siauliai
Suduva
3 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
07-05
2026
Transinvest Vilnius
Suduva
8 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
10-05
2026
Suduva
FK Zalgiris Vilnius
11 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Minija và Suduva vào 22:00 ngày 28/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
5-4
5-4
4-4
Riku Takei
4-4
3-4
Meinardas Mikulenas
3-3
2-3
Zygimantas Baltrunas
Julius Kasparavicius
2-2
2-2
Faustas Steponavicius
Nikita Komissarov
2-1
1-1
Steve Tevi Lawson
Lee Min Woo
1-0
90+4'
Markas Beneta
83'
Markas Beneta
Diba Nwegbo
54'
52'
Ibrahima Seck
Deividas Pipiras
21'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng1.3
1.3Bàn thua0.6
5.7Bị sút trúng mục tiêu8.9
6.3Phạt góc4.3
1.2Thẻ vàng1.8
13Phạm lỗi0
52.6%Kiểm soát bóng51.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%10%1~155%7%
6%12%16~3017%19%
23%10%31~4520%19%
23%16%46~6022%28%
13%24%61~7512%16%
16%26%76~9022%9%