KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
FFA Cup Úc
25/04 09:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NPL Tasmania Úc
Cách đây
02-05
2026
LAN Thurston
South East United FC
7 Ngày
NPL Tasmania Úc
Cách đây
09-05
2026
Riverside Olympic
South East United FC
14 Ngày
NPL Tasmania Úc
Cách đây
23-05
2026
South East United FC
Ulverstone FC
28 Ngày
NPL Tasmania Úc
Cách đây
02-05
2026
Glenorchy Knights FC
Ulverstone FC
7 Ngày
NPL Tasmania Úc
Cách đây
09-05
2026
Devonport City
Glenorchy Knights FC
14 Ngày
NPL Tasmania Úc
Cách đây
23-05
2026
LAN Thurston
Glenorchy Knights FC
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa South East United FC và Glenorchy Knights FC vào 09:30 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2.1 |
| 3.2 | Bàn thua | 2.3 |
| 16 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 2.6 | Phạt góc | 5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 9 |
| 41.7% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 6% | 1~15 | 8% | 18% |
| 13% | 11% | 16~30 | 22% | 15% |
| 15% | 22% | 31~45 | 16% | 15% |
| 21% | 15% | 46~60 | 12% | 13% |
| 14% | 15% | 61~75 | 16% | 8% |
| 18% | 28% | 76~90 | 24% | 30% |