KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
FFA Cup Úc
28/04 16:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Australia Victorian Division 1
Cách đây
02-05
2026
FC Melbourne Srbija
Moreland Zebras
3 Ngày
Australia Victorian Division 1
Cách đây
09-05
2026
FC Bulleen Lions
FC Melbourne Srbija
10 Ngày
Australia Victorian Division 1
Cách đây
16-05
2026
FC Melbourne Srbija
Brunswick City
17 Ngày
NPL Victoria Úc
Cách đây
01-05
2026
Bentleigh Greens
St Albans Saints
3 Ngày
NPL Victoria Úc
Cách đây
08-05
2026
St Albans Saints
Green Gully Cavaliers
10 Ngày
NPL Victoria Úc
Cách đây
16-05
2026
Dandenong Thunder
St Albans Saints
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Melbourne Srbija và St Albans Saints vào 16:30 ngày 28/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
118'
116'
109'
101'
96'
89'
79'
29'
29'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.2 |
| 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 4.4 | Phạt góc | 2.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 48.4% | Phạm lỗi | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 11% | 1~15 | 16% | 11% |
| 23% | 16% | 16~30 | 9% | 14% |
| 10% | 16% | 31~45 | 11% | 19% |
| 25% | 13% | 46~60 | 9% | 11% |
| 10% | 20% | 61~75 | 20% | 17% |
| 23% | 20% | 76~90 | 32% | 25% |