KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp Quốc gia Kazakhstan
29/04 17:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
02-05
2026
Irtysh Pavlodar
FC Kairat Almaty
3 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
09-05
2026
Tobol Kostanay
Irtysh Pavlodar
10 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
16-05
2026
Irtysh Pavlodar
FK Yelimay Semey
17 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
02-05
2026
Kyzylzhar Petropavlovsk
Okzhetpes
3 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
10-05
2026
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk
11 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
16-05
2026
Kyzylzhar Petropavlovsk
Altay FK
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Irtysh Pavlodar và Kyzylzhar Petropavlovsk vào 17:00 ngày 29/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Vadim Petrov
76'
Damjan Krajisnik
59'
Plamen Galabov
Fard Ibrahim
58'
Ruslan Khadarkevich
38'
Miras TurlybekDanila Nechaev
30'
23'
Demiyat SlambekovEtienne Beugre
13'
Yuri Pertsukh

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.1
1Bàn thua0.6
12.6Bị sút trúng mục tiêu9.1
3.4Phạt góc3.9
1.9Thẻ vàng2.9
11.3Phạm lỗi15.9
55.1%Kiểm soát bóng48.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%14%1~1512%20%
10%5%16~3015%14%
20%11%31~4521%14%
13%11%46~609%8%
20%17%61~7527%14%
25%40%76~9015%25%