KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ma-rốc
29/04 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
04-05
2026
UTS Union Touarga Sport Rabat
FUS Fath Union Sportive Rabat
4 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
06-05
2026
FUS Fath Union Sportive Rabat
IRT Itihad de Tanger
7 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
11-05
2026
Olympique de Safi
FUS Fath Union Sportive Rabat
12 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
03-05
2026
CODM Meknes
Maghreb Fez
3 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
07-05
2026
Wydad
CODM Meknes
7 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
11-05
2026
CODM Meknes
Renaissance Sportive de Berkane
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FUS Fath Union Sportive Rabat và CODM Meknes vào 22:00 ngày 29/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Aymane Majid
Abdessamad MahirMoncef Amri
90+4'
78'
Ayoub LakhlifiAnass Nouader
78'
Mouad GouloussAchraf Hmaidou
Ali El HarrakSalaheddine Benyachou
75'
Moncef AmriOussama Soukhane
75'
67'
Karim L\'KouchaMohamed Zinaf
63'
Ayoub Lourhraz
Soufiane TaziLamine Diakite
58'
57'
Mustapha SahdZouhir Eddib
57'
Adnan BardadNajji Larbi
52'
Ismael Benktib
Amine SouaneDeo Bassinga
46'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
97
Lakred A.
Majid A.
1347
Soukhane O.
Ayoub Lourhraz
23
El Msane A.
Nouader A.
1832
Cofi Salaheddine
El Bounagat K.
522
El Mhassani H.
Knaidil E.
310
Salaheddine Benyachou
Benktib I.
45
Serrhat Anas
Larbi N.
298
Mahir A.
Mohamed Zinaf
1111
Diakite L.
Hmidou A.
149
Mouloua A.
Mouad Enzo
2228
Bassinga D.
Eddib Z.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 2.7 | Phạt góc | 3.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12 | Phạm lỗi | 13 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 16% | 1~15 | 13% | 10% |
| 15% | 0% | 16~30 | 7% | 7% |
| 19% | 12% | 31~45 | 15% | 20% |
| 15% | 22% | 46~60 | 18% | 15% |
| 15% | 16% | 61~75 | 15% | 22% |
| 26% | 32% | 76~90 | 28% | 25% |