KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Quốc gia Đảo Faroe
30/04 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
03-05
2026
Toftir B68
EB Streymur
3 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
10-05
2026
07 Vestur Sorvagur
Toftir B68
10 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
17-05
2026
Toftir B68
KI Klaksvik
17 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
03-05
2026
KI Klaksvik
Skala Itrottarfelag
3 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
10-05
2026
B36 Torshavn
KI Klaksvik
10 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
17-05
2026
Toftir B68
KI Klaksvik
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Toftir B68 và KI Klaksvik vào 00:30 ngày 30/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
64'
Pall Klettskard
42'
Arni Frederiksberg
36'
Gunnar Hampus Nasstrom
27'
Pall KlettskardOussama Ali
Loick Lespinasse
26'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2.3 |
| 2.2 | Bàn thua | 0.5 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 6 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.9 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 12 |
| 43.2% | Kiểm soát bóng | 55% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 12% | 1~15 | 13% | 13% |
| 6% | 16% | 16~30 | 16% | 4% |
| 8% | 15% | 31~45 | 13% | 13% |
| 15% | 21% | 46~60 | 17% | 22% |
| 30% | 11% | 61~75 | 17% | 18% |
| 28% | 22% | 76~90 | 20% | 27% |