KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Colombia
04/05 03:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Copa Libertadores
Cách đây
07-05
2026
Independiente Santa Fe
Corinthians Paulista (SP)
3 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
20-05
2026
Independiente Santa Fe
CA Platense
16 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
28-05
2026
CA Penarol
Independiente Santa Fe
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Independiente Santa Fe và La Equidad vào 03:30 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nahuel BustosHugo Rodallega Martinez
83'
80'
Bayron CaicedoKalazan Suarez
Hugo Rodallega Martinez
79'
Ivan Rene Scarpeta Silgado
78'
Martin Palacios
75'
Emanuel OliveraOmar Andres Fernandez Frasica
74'
72'
Johan CaballeroFacundo Bone
71'
Mateo RodasIan Carlo Poveda
Hugo Rodallega Martinez
70'
Manuel Torres JimenezDaniel Alejandro Torres Rojas
64'
Jeison Andres Angulo TrujilloChristian Mafla
64'
56'
Juan ValenciaFabricio Sanguinetti
Alexis Zapata AlvarezKilian Toscano
54'
50'
Ian Carlo Poveda
49'
Fabricio SanguinettiIan Carlo Poveda
Jader Rafael ObrianYaicar Perlaza
46'
Nahuel BustosFranco Fagundez
43'
18'
Dannovi Quinonez
Omar Andres Fernandez Frasica
12'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Mosquera A.
Simon Zapata
3032
Mafla C.
Castro J.
2015
Scarpeta Silgado I. R.
Vivas C.
218
Olivera E.
Agustin Irazoque
2613
Palacios H.
Suarez K.
2216
Torres D.
Vasquez L.
56
Toscano Bassa K. D.
Quinones D.
158
Fernandez O.
Poveda I.
999
Franco Fagundez
Bone F.
1127
Perlaza Perea Y. A.
Kevin Parra Atehortua
1011
Rodallega H.
Fabricio Sanguinetti
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 4 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 45.4% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 13% | 1~15 | 6% | 8% |
| 14% | 7% | 16~30 | 18% | 8% |
| 21% | 21% | 31~45 | 6% | 28% |
| 12% | 18% | 46~60 | 25% | 14% |
| 14% | 13% | 61~75 | 21% | 22% |
| 29% | 26% | 76~90 | 21% | 18% |