KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Trung Quốc
30/04 14:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
05-05
2026
Dalian Yingbo B
Dalian Kewei
5 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
09-05
2026
Dalian Kewei
Shandong Taishan B
9 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
15-05
2026
Dalian Kewei
Nantong Zhiyun
15 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
04-05
2026
Tech Bắc Kinh
Qingdao Red Lions
4 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
23-05
2026
Shanghai Second
Tech Bắc Kinh
23 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
27-05
2026
Changchun XIdu Football Club
Tech Bắc Kinh
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dalian Kewei và Tech Bắc Kinh vào 14:00 ngày 30/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Boyi ChenYueyang Wu
90'
Zhang Yuye
Li Yang
87'
Dilxat Ablimit
75'
Huang JianmingZhang Zichao
67'
Tang JunhaoLiu Zhizhi
61'
60'
Li Q.
46'
Li Libo
Ge YuXiangZeyuan Yu
46'
Dilxat AblimitLiu Xiao Long
46'
Liu ZhizhiYongze Chen
26'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-4-2 Khách
1
Zhang Chong
Chuyu L.
236
Liu Xiao Long
Zeng Yuxiang
3114
Zhen Li
Kunyi Yu
255
Fu Yuncheng
Xi Li
1230
Yu Zeyuan
Jiajun Deng
4538
Zhang Zichao
Yuye Z.
1131
Peyzullah Bahtiyar
Teng Zhang
527
Li Yang
Hu J.
620
Zhang Xianbing
Wu Y.
2239
Dachi Zhang
Li Q.
3729
Yongze Chen
Cheng Yeyao
33Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 6.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 2.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 16.8 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 48.2% | Kiểm soát bóng | 40.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 12% | 1~15 | 0% | 7% |
| 21% | 12% | 16~30 | 14% | 14% |
| 21% | 15% | 31~45 | 21% | 19% |
| 7% | 15% | 46~60 | 14% | 7% |
| 14% | 22% | 61~75 | 7% | 28% |
| 17% | 22% | 76~90 | 42% | 23% |