KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Trung Quốc
30/04 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
04-05
2026
Shanghai Second
Lanzhou Longyuan Athletics
3 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
10-05
2026
Lanzhou Longyuan Athletics
Qingdao Red Lions
10 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
15-05
2026
Lanzhou Longyuan Athletics
Meizhou Hakka
14 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
04-05
2026
Haimen Codion
Yan An Ronghai
4 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
09-05
2026
Taian Tiankuang
Haimen Codion
8 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
23-05
2026
Qingdao Red Lions
Haimen Codion
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lanzhou Longyuan Athletics và Haimen Codion vào 18:30 ngày 30/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Qinan SunXu Kunxing
Zhu Hai WeiOmer Abdukerim
90+2'
90'
Yuanji Dai
Kerui Chen
88'
Liu XinyuWang Si
77'
65'
Dan QiGuoguang Pei
Weiyi JiangAbdulla Abdurahman
46'
46'
Yuetao CaoBowen Wang
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
13
Mu Qianyu
Liang Zhenfu
262
Luo Hanbowen
Hang Yu
236
Zhang Junzhe
Bai Xianyi
1747
Shengming Yang
Chen Weijing
2142
Hu Yubo
Xu Kunxing
4639
Chen K.
Pei Guoguang
1123
Yuan Z.
Ge Yan
910
Sun Xinkai
Jianhua Ding
418
Omer Abdukerim
Dai Yuanji
5955
Abdulla Abdurahman
Wang B.
1616
Wang Si
Xin Cheng
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.7 |
| 6.3 | Phạt góc | 6.8 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1 |
| 15 | Phạm lỗi | 13 |
| 52.4% | Kiểm soát bóng | 58.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 8% | 1~15 | 12% | 12% |
| 17% | 17% | 16~30 | 10% | 12% |
| 23% | 19% | 31~45 | 15% | 30% |
| 12% | 14% | 46~60 | 20% | 15% |
| 12% | 15% | 61~75 | 17% | 10% |
| 30% | 24% | 76~90 | 25% | 17% |