KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Division 1
30/04 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Uzbekistan Division 1
Cách đây
05-05
2026
Jayxun
Metallurg Bekobod
4 Ngày
Uzbekistan Division 1
Cách đây
30-05
2026
Metallurg Bekobod
Kattaqurgon
29 Ngày
Uzbekistan Division 1
Cách đây
03-06
2026
Shurtan Guzor
Metallurg Bekobod
33 Ngày
Uzbekistan Division 1
Cách đây
04-05
2026
Olympic MobiUZ
Kattaqurgon
3 Ngày
Uzbekistan Division 1
Cách đây
30-05
2026
Fergana University
Olympic MobiUZ
29 Ngày
Uzbekistan Division 1
Cách đây
03-06
2026
Olympic MobiUZ
FC Lochin
33 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Metallurg Bekobod và FK Olympic Tashkent B vào 21:00 ngày 30/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Azimjon Akhmedov
48'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 6.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.7 |
| 5.4 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 49.5% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 14% | 1~15 | 22% | 8% |
| 23% | 14% | 16~30 | 8% | 5% |
| 17% | 12% | 31~45 | 25% | 25% |
| 6% | 20% | 46~60 | 11% | 13% |
| 23% | 20% | 61~75 | 8% | 16% |
| 23% | 18% | 76~90 | 25% | 30% |