KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Quốc gia Kazakhstan
30/04 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
03-05
2026
Ordabasy
FK Aktobe
3 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
10-05
2026
FK Aktobe
Kaisar Kyzylorda
10 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
16-05
2026
FK Atyrau
FK Aktobe
15 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
03-05
2026
Ulytau Zhezkazgan
FK Yelimay Semey
2 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
09-05
2026
FK Yelimay Semey
FK Kaspyi Aktau
8 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
16-05
2026
Irtysh Pavlodar
FK Yelimay Semey
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Aktobe và FK Yelimay Semey vào 21:00 ngày 30/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Temirlan Erlanov
90+6'
90+4'
Ramazan Orazov
86'
Marin Belancic
Luis Carlos Almeida da Cunha,NaniAdilkhan Tanzharikov
83'
73'
Ramazan Orazov
70'
Zhan Ali Payruz
Adilkhan Tanzharikov
70'
63'
Marin Belancic
Luis Carlos Almeida da Cunha,NaniVitaliy Laturnus
59'
Georgi Zhukov
45+3'
31'
Hrvoje Ilic
Yerkebulan Seydakhmet
27'
Nikita Korzun
25'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.4 |
| 4.6 | Phạt góc | 5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 15.1 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 54.4% | Kiểm soát bóng | 47.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 13% | 1~15 | 8% | 20% |
| 14% | 12% | 16~30 | 8% | 8% |
| 22% | 15% | 31~45 | 13% | 20% |
| 11% | 12% | 46~60 | 19% | 15% |
| 14% | 17% | 61~75 | 15% | 11% |
| 25% | 29% | 76~90 | 34% | 24% |