KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
30/04 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Estonian
Cách đây
05-05
2026
FC Flora Tallinn
Trans Narva
5 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
10-05
2026
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn
9 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
16-05
2026
Trans Narva
FC Flora Tallinn
15 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
09-05
2026
Levadia Tallinn
Harju JK Laagri
8 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
16-05
2026
Harju JK Laagri
Vaprus Parnu
15 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
20-05
2026
Nomme JK Kalju
Harju JK Laagri
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Flora Tallinn và Harju JK Laagri vào 23:00 ngày 30/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
78'
Hugo PalutajaDaniil Rudenko
Tristan Teevali
77'
Andero KaaresSander Alamaa
69'
Taaniel UstaSander Alamaa
62'
Tristan TeevaliVladislav Kreida
60'
60'
Karl-Erik EnnusteReinhard Reimaa
Taaniel UstaTony Varjund
60'
Ilja AntonovRemo Valdmets
59'
46'
Kaspar RoomussaarMarten Kelement
46'
Stevin KergeEnriko Kajari
46'
Abdul Wahid Binate
Danil KuraksinSergei Zenjov
46'
Sergei Zenjov
45+1'
Remo Valdmets
21'
Rauno Sappinen
18'
Vladislav Kreida
5'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-1-1 Khách
99
Kaur Kivila
Vainula J. M.
126
Tovstik S.
Rudenko Daniil
233
Airon Kollo
Sander Alex Liit
1523
Kolobov M.
Laur K.
242
Nikita Kalmokov
Reimaa R.
718
Valdmets R.
Jarve A.
432
Kreida V.
Kelement M.
1729
Alamaa S.
Kartau I.
514
Varjund T.
Enriko Kajari
4120
Zenjov S.
Abdul Wahid Binate
1911
Sappinen R.
Kristjan Kriis
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.7 |
| 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.2 |
| 8 | Phạt góc | 3.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 59.3% | Phạm lỗi | 43.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 13% | 1~15 | 20% | 11% |
| 10% | 11% | 16~30 | 11% | 11% |
| 10% | 26% | 31~45 | 8% | 22% |
| 9% | 25% | 46~60 | 17% | 11% |
| 20% | 5% | 61~75 | 23% | 22% |
| 29% | 17% | 76~90 | 17% | 22% |