KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Romania Liga 2
30/04 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Romania Liga 2
Cách đây
06-05
2026
Corvinul Hunedoara
FC Voluntari
5 Ngày
Romania Liga 2
Cách đây
09-05
2026
FC Voluntari
Sepsi Sf. Gheorghe
8 Ngày
Romania Liga 2
Cách đây
16-05
2026
CSA Steaua Bucuresti
FC Voluntari
15 Ngày
Romania Liga 2
Cách đây
05-05
2026
FC Bihor Oradea
Chindia Targoviste
4 Ngày
Romania Liga 2
Cách đây
09-05
2026
FC Bihor Oradea
CSA Steaua Bucuresti
8 Ngày
Romania Liga 2
Cách đây
16-05
2026
Corvinul Hunedoara
FC Bihor Oradea
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Voluntari và FC Bihor Oradea vào 23:00 ngày 30/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Razvan Gunie
Radu Crisan
86'
81'
Dragos Tescan
76'
Abel Popa
53'
Bogdan Vatajelu
Mihai Roman
47'
45'
Paul-Henri Moussinga
Gutea
41'
34'
Angelo David Cocian
21'
Ioan Filip

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng1.3
0.7Bàn thua2
10.1Bị sút trúng mục tiêu9.9
6.7Phạt góc4.8
2.2Thẻ vàng1.9
51.2%Phạm lỗi47.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%21%1~1513%6%
21%11%16~3016%34%
8%15%31~4516%6%
10%13%46~6016%11%
17%11%61~7513%18%
25%25%76~9024%22%