KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
01/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
10-05
2026
Esbjerg FB
Kolding IF
9 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
17-05
2026
Hillerod Fodbold
Esbjerg FB
16 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-05
2026
Hvidovre IF
Esbjerg FB
24 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
10-05
2026
AC Horsens
Hillerod Fodbold
9 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
17-05
2026
AC Horsens
Hvidovre IF
16 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-05
2026
Lyngby
AC Horsens
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Esbjerg FB và AC Horsens vào 00:00 ngày 01/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Julius Lucena
90+2'
Julius LucenaWaylon Renecke
87'
82'
Julius Madsen
81'
Frederik BrandhofAdrian Runason Justinussen
81'
MoroAdam Herdonsson
Jonathan FossAnton Skipper Hendriksen
78'
John KolawoleLasse Vigen Christensen
71'
Alexander AmmitzbollMarcus Hansen
71'
63'
Ivan MilicevicKristian Kirkegaard
63'
Alagie SaineYamirou Ouorou
25'
Anton Skipper Hendriksen
Lucas From
14'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
21
McCrorie R.
Delac M.
119
Eng Strand S.
Palsson V.
2625
Renecke W.
Mikkel Kupijbida
353
Skipper A.
Kolskogen O. M.
244
Patrick Tjornelund
Tape C.
1212
Andreas Lausen
Adam Herdonsson
177
Lucas From
Lusavec K.
208
Mikail Maden
Yamirou Ouorou
276
Vigen L.
Julius Madsen
1418
Hansen M.
Kirkegaard K.
1080
Brajanac M.
Justinussen A.
15Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 6 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 43.7% | Kiểm soát bóng | 43.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 21% | 1~15 | 16% | 10% |
| 9% | 13% | 16~30 | 14% | 13% |
| 18% | 19% | 31~45 | 14% | 26% |
| 16% | 15% | 46~60 | 16% | 21% |
| 25% | 17% | 61~75 | 16% | 7% |
| 11% | 13% | 76~90 | 24% | 21% |