KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ma-rốc
01/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
04-05
2026
IRT Itihad de Tanger
Forces Armee Royales Rabat
3 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
08-05
2026
Forces Armee Royales Rabat
Olympique de Safi
7 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
11-05
2026
Hassania Agadir
Forces Armee Royales Rabat
10 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
04-05
2026
Raja Casablanca Atlhletic
DHJ Difaa Hassani Jadidi
3 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
07-05
2026
Maghreb Fez
Raja Casablanca Atlhletic
6 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
10-05
2026
Raja Casablanca Atlhletic
Wydad
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Forces Armee Royales Rabat và Raja Casablanca Atlhletic vào 00:00 ngày 01/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Ismail KhafiSabir Bougrine
90+1'
Mouad DahakMathias Oyewusi Kehinde
90'
Mohamed Sharara
Mohssine BourikaAbdelfettah Hadraf
85'
82'
Aymen BarkokHilal Ferdaoussi
Nolan MbembaAhmed Hammoudan
79'
78'
Adam Ennaffati
Augusto Real Carneiro
76'
Reda SlimAhmed Hammoudan
65'
57'
Mohamed ShararaPape Ousmane Sakho
Anas Bach
56'
Abdelfettah HadrafMohamed Rabie Hrimat
52'
46'
Abdellah Khafifi
Yunis AbdelhamidFallou Mendy
43'
26'
Adam Ennaffati
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
16
Tagnaouti Ahmed Reda
Mehdi Harrar
12
Augusto Real Carneiro
Mohamed Boulacsout
74
Mendy F.
Benoun B.
1315
Louadni M.
Khafifi A.
53
Bach A.
Mokadem I.
411
Ahmed Hammoudan
Al Makaazi M.
2334
Hrimat M.
Ferdaoussi H.
88
Khalid Ait Ouarkhane
Bougrine S.
3440
Hadraf A.
Ennaffati A.
777
El Fahli Y.
Oyewusi M.
9910
Slim R.
Pape Ousmane Sakho
79Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.5 |
| 7.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 6.3 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 15.6 | Phạm lỗi | 16 |
| 53.8% | Kiểm soát bóng | 55.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 16% | 1~15 | 10% | 8% |
| 9% | 12% | 16~30 | 15% | 16% |
| 18% | 16% | 31~45 | 10% | 8% |
| 24% | 11% | 46~60 | 26% | 12% |
| 15% | 12% | 61~75 | 15% | 20% |
| 22% | 29% | 76~90 | 21% | 29% |