KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Bangladesh Premier League
30/04 16:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Bangladesh Premier League
Cách đây
09-05
2026
Brothers Union
Rahmatganj MFS
9 Ngày
Bangladesh Premier League
Cách đây
15-05
2026
Fortis Limited
Brothers Union
15 Ngày
Bangladesh Premier League
Cách đây
23-05
2026
Mohammedan SC
Brothers Union
23 Ngày
Bangladesh Premier League
Cách đây
09-05
2026
Arambagh KS
Mohammedan SC
9 Ngày
Bangladesh Premier League
Cách đây
15-05
2026
Bangladesh Police Club
Arambagh KS
15 Ngày
Bangladesh Premier League
Cách đây
23-05
2026
Arambagh KS
Abahani Limited
23 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Brothers Union và Arambagh KS vào 16:30 ngày 30/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
80'
Ahmed Mohsin
51'
45+8'
Bennash Quansah
Monir Alam
45+6'
33'
Kwame Kizito
28'
23'
Mohammad Rocky
14'
Kwame Kizito

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng0.7
1Bàn thua1.9
8.7Bị sút trúng mục tiêu14.5
4Phạt góc2.4
1.9Thẻ vàng1.8
14.7Phạm lỗi0
49.7%Kiểm soát bóng45.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%0%1~1516%5%
13%15%16~308%21%
15%42%31~4521%21%
7%15%46~6010%10%
19%11%61~7510%16%
28%15%76~9029%25%