KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Trung Quốc
01/05 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
06-05
2026
Beijing Guoan
Dalian Yingbo
5 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
10-05
2026
Qingdao Hainiu
Dalian Yingbo
9 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
15-05
2026
Dalian Yingbo
Qingdao West Coast
14 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
05-05
2026
Chongqing Tonglianglong
Henan FC
4 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
09-05
2026
Shanghai Shenhua
Chongqing Tonglianglong
8 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
16-05
2026
Shandong Taishan
Chongqing Tonglianglong
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dalian Yingbo và Chongqing Tonglianglong vào 18:00 ngày 01/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Zhang Yingkai
Li AngYang Mingrui
86'
83'
Lucas Cavalcante Silva Afonso
Shan HuangLuo Jing
81'
Zhang HuachenLiao Jintao
67'
59'
Landry Nany Dimata
55'
Landry Nany DimataDu Yuezheng
55'
Yu Hei NgRuan Qilong
55'
Liu MingshiHe Xiaoqiang
Liao Jintao
49'
Luo JingBi Jinhao
46'
36'
Zhixiong Zhang
25'
Suowei WeiLi Zhenquan
20'
Zhixiong ZhangChunxin Chen
Weijie Mao
7'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
26
Huang Zihao
Haoyang Yao
122
Mao Weijie
Ruan Qilong
382
Serov Traore M.
Lucao
3324
Bi Jinhao
Ngadeu M.
3238
Lu Z.
Zhang Y.
340
Liao Jintao
He Xiaoqiang
264
Alimi I.
Chen Chunxin
1527
Mingrui Y.
Amadou I.
1016
Zhu Pengyu
Li Zhenquan
87
Luo Jing
Xiang Yuwang
730
Acheampong F.
Du Y.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 6.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14.1 | Phạm lỗi | 14 |
| 41.4% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 5% | 1~15 | 12% | 13% |
| 15% | 13% | 16~30 | 8% | 16% |
| 23% | 22% | 31~45 | 31% | 25% |
| 20% | 15% | 46~60 | 10% | 8% |
| 10% | 11% | 61~75 | 12% | 25% |
| 25% | 32% | 76~90 | 23% | 11% |