KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Lithuania A Lyga
02/05 18:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
05-05
2026
FK Riteriai
Banga Gargzdai
3 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
10-05
2026
Dziugas Telsiai
FK Riteriai
7 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
15-05
2026
FK Riteriai
Baltija Panevezys
13 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
07-05
2026
Transinvest Vilnius
Suduva
4 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
10-05
2026
Banga Gargzdai
Transinvest Vilnius
8 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
17-05
2026
Transinvest Vilnius
FK Zalgiris Vilnius
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Riteriai và TransINVEST Vilnius vào 18:15 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
79'
Augustas TamaseviciusMykola Musolitin
Petro HarapkoMatas Latvys
77'
75'
Oluwatomisin A. A.Stevenson Jeudi
72'
Tomi AdeloyeStefan Milosevic
72'
Stevenson JeudiYegor Glushach
72'
Iker BilbaoDenis Bosnjak
72'
Bruno TavaresXabi Auzmendi
68'
Edvinas Kloniunas
Armandas SveistrysGelombickas D.
62'
Deimantas RimpaYakah A.
58'
Artem BaftalovskyiSimas Civilka
58'
52'
Stefan Milosevic
45+7'
42'
Ricardas Sveikauskas
Yakah A.
37'
21'
Stefan Milosevic
Marko Karamarko
17'

Đội hình

Chủ 5-3-2
3-4-2-1 Khách
26
Simone Moschin
Mantas Bertasius
55
27
Gelombickas D.
Kloniunas E.
80
50
Latvys M.
Ricardas Sveikauskas
5
32
Vasilije Radenovic
Barauskas D.
33
4
Karamarko M.
Musolitin M.
32
2
Dmytro Bondar
Denis Bosnjak
7
88
Yakah A.
Domantas Sluta
88
10
Civilka S.
Tanaka H.
13
22
Estevez Fernandez L.
Xabi Auzmendi
23
11
Novikovas A.
Glushach Y.
8
16
Usavicius J.
Milosevic S.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.3Bàn thắng2.4
2.2Bàn thua1
13Bị sút trúng mục tiêu8.1
4.2Phạt góc5.5
1.7Thẻ vàng1.9
45%Phạm lỗi52%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
20%11%1~156%12%
16%16%16~3027%12%
12%16%31~4516%27%
20%14%46~608%18%
12%17%61~7513%12%
16%23%76~9026%18%