KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
01/05 22:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-05
2026
Rakow Czestochowa
Korona Kielce
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Korona Kielce
Widzew lodz
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Cracovia Krakow
Korona Kielce
22 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
10-05
2026
Piast Gliwice
GKS Katowice
8 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
17-05
2026
Piast Gliwice
Rakow Czestochowa
15 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Widzew lodz
Piast Gliwice
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Korona Kielce và Piast Gliwice vào 22:30 ngày 01/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Szczepan MuchaGrzegorz Tomasiewicz
Konstantinos SotiriouKonrad Matuszewski
84'
80'
Oskar LesniakQuentin Boisgard
80'
Andreas KatsantonisJason Eyenga Lokilo
AntoninDawid Blanik
78'
David Gonzalez PlataMartin Remacle
78'
Simon Gustafson
70'
Stjepan DavidovicTamar Svetlin
68'
Vladimir NikolovMariusz Stepinski
68'
58'
German BarkovskiyJorge Felix
58'
Hugo Claudio Vallejo AvilesLeandro Mario Balde Sanca
Dawid BlanikWiktor Dlugosz
56'
53'
Juan de Dios RivasGrzegorz Tomasiewicz
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-4-1-1 Khách
1
X.Dziekoński
Holec D.
306
Pieczek M.
Borowski F.
285
Pau Resta
Juande
524
B.Smolarczyk
Drapinski I.
293
K.Matuszewski
J.Lewicki
3688
Svetlin T.
Eyenga-Lokilo J.
9886
Gustafson S.
Tomasiewicz G.
2071
W.Długosz
Dziczek P.
107
Blanik D.
Sanca L.
118
Remacle M.
Felix J.
714
Stepinski M.
Boisgard Q.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.9 |
| 16.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 4.8 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 44.5% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 7% | 1~15 | 8% | 19% |
| 21% | 14% | 16~30 | 17% | 11% |
| 15% | 11% | 31~45 | 14% | 16% |
| 26% | 16% | 46~60 | 14% | 14% |
| 15% | 16% | 61~75 | 8% | 16% |
| 17% | 33% | 76~90 | 35% | 21% |