KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

League 1 Đan Mạch
01/05 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
10-05
2026
Aalborg BK
Middelfart
8 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
17-05
2026
Middelfart
Herfolge Boldklub Koge
15 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-05
2026
Middelfart
B93 Copenhagen
23 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
10-05
2026
FC Aarhus Fremad
Herfolge Boldklub Koge
8 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
17-05
2026
Hobro I.K.
FC Aarhus Fremad
15 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-05
2026
FC Aarhus Fremad
Aalborg BK
23 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Middelfart và FC Aarhus Fremad vào 23:00 ngày 01/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Robert Kakeeto
87'
Nikolaj Juul-SandbergJonas Villemoes
87'
85'
Martin AgnarssonMarcus Kirchheiner
Benjamin Zjajo
83'
83'
Carl NygaardSimon Baekgaard
Malthe KristensenJerailly Wielzen
80'
71'
Baptiste RollandAndreas Pisani
70'
Kasper Lunding JakobsenLucas Riisgaard
Jacob Linnet
68'
Mads HansenMatthias Praest Nielsen
67'
Malthe BoesenAaron Akale
67'
62'
Anders HolvadMagnus Kirchheiner
62'
Elias EgertonMagnus Kaastrup

Đội hình

Chủ 5-4-1
3-4-3 Khách
1
Casper Radza
Kasper Kiilerich
1
25
Pedersen S.
Kirchheiner M.
10
28
Hegelund V.
Pisani A.
4
12
Lasse Thomsen
Luka Callo
33
7
Jacob Linnet
Baekgard S.
8
18
Jerailly Wielzen
Grube F.
6
8
Matthias Praest Nielsen
Kirchheiner M.
27
20
Rasmus Koch
Martin Agnarsson
3
11
Villemoes J.
Lucas Riisgaard
47
5
Benjamin Zjajo
Kaastrup M.
7
10
Akale A.
Nygaard Andersen K.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng1.4
3.5Bàn thua1
16.1Bị sút trúng mục tiêu8.7
3.3Phạt góc6.8
1.1Thẻ vàng1.1
10.1Phạm lỗi10.7
45.2%Kiểm soát bóng57.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%15%1~159%10%
13%15%16~3013%16%
18%11%31~4514%16%
13%17%46~6018%16%
10%17%61~7522%14%
28%22%76~9022%26%