KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
01/05 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Stal Mielec
Puszcza Niepolomice
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Puszcza Niepolomice
LKS Lodz
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Miedz Legnica
Puszcza Niepolomice
21 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Znicz Pruszkow
Polonia Bytom
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Chrobry Glogow
Znicz Pruszkow
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Znicz Pruszkow
Ruch Chorzow
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Puszcza Niepolomice và Znicz Pruszkow vào 23:00 ngày 01/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Wojciech Hajda
90+4'
83'
Daniel Bak
83'
Mateusz MakDominik Konieczny
79'
Dominik Konieczny
Mateusz StepienAdrian Piekarski
76'
75'
Tymon ProczekBartlomiej Ciepiela
Jakub StecMichal Walski
72'
68'
Andriy YuzvakPawel Moskwik
68'
Adrian KazimierczakDominik Sokol
Adrian Piekarski
58'
Piotr MrozinskiFilipe Nascimento
56'
Kacper SmiglewskiKosei Iwao
56'
Filipe Nascimento
49'
Christopher SimonKacper Przybylko
46'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
31
Michal Perchel
Piotr Misztal
1223
Kacper Przybylko
Krystian Tabara
222
Konrad Kasolik
Konieczny D.
255
Stepien K.
Jach J.
567
Norbert Barczak
Okhronchuk V.
1434
Adrian Piekarski
Radoslaw Majewski
988
Nascimento F.
Borecki M.
2010
Cholewiak M.
Sokol D.
770
Hajda W.
Bartlomiej Ciepiela
1016
Walski M.
Pawel Moskwik
1117
Iwao K.
Bak D.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 16.6 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 46.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 18% | 1~15 | 16% | 5% |
| 15% | 13% | 16~30 | 14% | 7% |
| 13% | 29% | 31~45 | 14% | 25% |
| 7% | 2% | 46~60 | 16% | 20% |
| 17% | 10% | 61~75 | 11% | 16% |
| 31% | 21% | 76~90 | 21% | 24% |