KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Estonia Teine Liiga
01/05 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Estonia Teine Liiga
Cách đây
09-05
2026
Johvi FC Lokomotiv
Tabasalu Charma
8 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
16-05
2026
JK Tallinna Kalev II
Johvi FC Lokomotiv
15 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
24-05
2026
Johvi FC Lokomotiv
Parnu JK Vaprus II
22 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
10-05
2026
Tartu Kalev
Parnu JK Vaprus II
8 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
16-05
2026
Tartu Kalev
Tartu JK Tammeka B
15 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
24-05
2026
Tallinna JK Legion
Tartu Kalev
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Johvi FC Lokomotiv và Tartu Kalev vào 23:00 ngày 01/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
87'
78'
Guri Tsvibelberg
74'
Bogdan Stoyanov
72'
64'
60'
56'
55'
Nikita Bazjukin
44'
Guri Tsvibelberg
39'
Jelissei Zahharov
37'
31'
18'
Kris-Edvard Kohv

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.4Bàn thắng2.3
3Bàn thua2
11.5Bị sút trúng mục tiêu10.9
5.3Phạt góc5.1
1.9Thẻ vàng2.1
48.2%Phạm lỗi47.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
22%8%1~157%14%
11%21%16~3010%14%
16%14%31~4527%10%
18%17%46~6016%14%
16%10%61~7516%20%
14%27%76~9019%25%