KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
02/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
10-05
2026
Aalborg BK
Middelfart
8 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
17-05
2026
B93 Copenhagen
Aalborg BK
15 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-05
2026
FC Aarhus Fremad
Aalborg BK
23 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
10-05
2026
Hobro I.K.
B93 Copenhagen
8 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
17-05
2026
Hobro I.K.
FC Aarhus Fremad
15 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-05
2026
Herfolge Boldklub Koge
Hobro I.K.
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aalborg BK và Hobro I.K. vào 00:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Amar DiagneJubril Adedeji
90+4'
Anders NosheAdam Andersson
87'
84'
Mathias HaarupChristian Enemark
73'
Marco BruhnSören Andreasen
73'
Oscar MeedomRunar Hauge
63'
Zander HyltoftMikkel Pedersen
Markus KaasaKelvin John
61'
Andreas MaarupFrederik Borsting
61'
Mathias Kubel
60'
Elison Makolli
57'
50'
Sören AndreasenOliver Klitten
Mathias KubelMarc Nielsen
31'
22'
Emil Sögaard
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
40
Gronkjaer B.
Dakir J.
255
Nielsen M.
Sogaard Jensen E.
1815
Olsson C. A.
Bjerge G.
1533
Makolli E.
Frederik Dietz Nielsen
133
Andersson A.
Klitten L.
2725
Borsting F.
Klitten O.
78
Alexander Hapnes
Pedersen M.
811
Hansen K.
Christian Enemark
314
Mathias Kubel
Sören Andreasen
97
Adedeji J.
Hauge R.
1127
Kelvin John
Huldahl M.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.6 |
| 15.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 52.1% | Kiểm soát bóng | 46.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 7% | 1~15 | 14% | 17% |
| 3% | 19% | 16~30 | 14% | 17% |
| 13% | 9% | 31~45 | 24% | 10% |
| 20% | 21% | 46~60 | 10% | 12% |
| 22% | 21% | 61~75 | 24% | 20% |
| 27% | 19% | 76~90 | 14% | 22% |