KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
02/05 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
09-05
2026
UTA Arad
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
7 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
16-05
2026
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Botosani
14 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
09-05
2026
Steaua Bucuresti
FC Unirea 2004 Slobozia
7 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
16-05
2026
Hermannstadt
Steaua Bucuresti
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Csikszereda Miercurea Ciuc và Steaua Bucuresti vào 00:30 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Mamadou Khady Thiam
Erwin BlojLorand Paszka
90'
Darius BotaEfraim-Zoltan Bodo
90'
Efraim-Zoltan Bodo
90'
Attila CsurosSzabolcs Szalay
87'
86'
Alexandru Constantin StoianDavid Raul Miculescu
Jozef DolnyMarton Eppel
81'
Szabolcs DusinszkiBence Vegh
80'
71'
Mihai LixandruJoao Paulo Moreira Fernandes
71'
Mamadou Khady ThiamJuri Cisotti
Szabolcs Szalay
66'
Szabolcs SzalayWilhelm Loeper
65'
Attila Csuros
41'
37'
Risto Radunovic
Francisco Anderson De Jesus Dos Santos
37'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
94
Pap E.
Popa M.
1329
Trif R.
Cretu V.
213
A.Csürös
Dawa J.
53
R.Palmeș
Popescu M.
176
Paszka L.
Radunovic R.
3397
B.Végh
Paulo J.
188
S.Vereș
Juri Cisotti
317
Loeper W.
Tanase F.
1020
Bodo E.
Olaru D.
2711
Ceara A.
Popescu O.
3727
Eppel M.
Miculescu D.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 3.4 | Phạt góc | 6.7 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 44.4% | Kiểm soát bóng | 61.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 18% | 1~15 | 14% | 8% |
| 7% | 16% | 16~30 | 14% | 17% |
| 23% | 18% | 31~45 | 22% | 17% |
| 16% | 13% | 46~60 | 10% | 19% |
| 21% | 18% | 61~75 | 18% | 15% |
| 19% | 15% | 76~90 | 18% | 21% |