KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Thụy Sỹ
02/05 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
09-05
2026
FC Rapperswil-Jona
Neuchatel Xamax
7 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
12-05
2026
Neuchatel Xamax
Etoile Carouge
10 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
16-05
2026
Stade Ouchy
Neuchatel Xamax
14 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
09-05
2026
Aarau
Stade Nyonnais
7 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
12-05
2026
Vaduz
Aarau
10 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
16-05
2026
Aarau
Yverdon
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Neuchatel Xamax và Aarau vào 01:15 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Berdan SenyurtLinus Obexer
88'
Olivier JackleValon Fazliu
88'
Thomas Chacon YonaElias Filet
86'
Linus Obexer
Elmedin SchallerSalim Ben Seghir
85'
Jesse HautierKoro Issa Ahmed Kone
85'
78'
Henri KoideDaniel Afriyie
78'
Izer AliuLeon Frokaj
Vincent Nvendo FerrierJonathan Fontana
74'
70'
Nassim Zoukit
Altin AzemiLiridon Mulaj
67'
Romain BayardDiogo Carraco
67'
65'
Elias FiletSerge Müller
61'
Linus ObexerDaniel Afriyie
Shkelqim Demhasaj
55'
Koro Issa Ahmed KoneShkelqim Demhasaj
50'
11'
Elias FiletNassim Zoukit
Shiloh Reinhard
10'
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-1-2 Khách
27
Omeragic E.
Marvin Hubel
13
Jonathan Fontana
Serge Müller
155
Hajrulahu L.
David Acquah
536
Reinhard S.
Marco Thaler
216
Seydoux L.
Dickenmann M.
2999
Liridon Mulaj
Nassim Zoukit
134
Abedini E.
Frokaj L.
2381
Carraco D.
Obexer L.
2711
Ben Seghir S.
Fazliu V.
109
Demhasaj S.
Elias Filet
920
Kone K.
Afriyie D.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 3.9 | Phạt góc | 6 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 47.6% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 25% | 1~15 | 12% | 12% |
| 9% | 5% | 16~30 | 14% | 18% |
| 16% | 8% | 31~45 | 30% | 24% |
| 11% | 13% | 46~60 | 6% | 12% |
| 13% | 21% | 61~75 | 6% | 6% |
| 33% | 26% | 76~90 | 32% | 26% |