KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ba Lan
02/05 01:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
10-05
2026
LKS Nieciecza
Legia Warszawa
8 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
17-05
2026
Lechia Gdansk
Legia Warszawa
15 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Legia Warszawa
Motor Lublin
21 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Widzew lodz
Lechia Gdansk
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Korona Kielce
Widzew lodz
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Widzew lodz
Piast Gliwice
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Legia Warszawa và Widzew lodz vào 01:30 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rafal Adamski
90+8'
Rafal Adamski
90+7'
90+6'
Fran Alvarez
90+1'
Andi ZeqiriSebastian Bergier
Kacper Chodyna
90+1'
90+1'
Emil Kornvig
82'
Marcel KrajewskiCarlos Isaac Munoz Obejero
82'
Angel Baena PerezLindon Selahi
78'
Osman BukariMariusz Fornalczyk
Rafal AdamskiJean Pierre Nsame
77'
Wojcieh UrbanskiDamian Szymanski
77'
Kacper ChodynaPatryk Kun
77'
Juergen Elitim
63'
Ruben VinagreArkadiusz Reca
59'
Arkadiusz RecaPawel Wszolek
42'
Pawel Wszolek
17'

Đội hình

Chủ 5-3-2
5-4-1 Khách
89
Hindrich O.
Dragowski B.
1
23
Kun P.
Isaac C.
2
12
Pankov R.
Zyro M.
4
8
Augustyniak R.
Wisniewski P.
25
91
Piatkowski K.
Kapuadi S.
53
7
Wszolek P.
Kozlovsky S.
3
44
Szymanski D.
Alvarez F.
10
22
Elitim J.
Selahi L.
18
67
Kapustka B.
Kornvig E.
8
29
Rajovic M.
Fornalczyk M.
7
18
Nsame J.
Bergier S.
99
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng0.8
1.1Bàn thua0.6
11.8Bị sút trúng mục tiêu10.3
5.4Phạt góc4.3
1.4Thẻ vàng2.3
14.4Phạm lỗi17.9
45.7%Kiểm soát bóng47.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%10%1~1514%6%
19%13%16~3014%11%
14%19%31~4519%20%
12%26%46~609%16%
14%10%61~759%6%
29%17%76~9029%37%