KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Scotland
02/05 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
Cách đây
09-05
2026
Dundee
Livingston
7 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
13-05
2026
Dundee United
Livingston
11 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
17-05
2026
Livingston
Kilmarnock
15 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
09-05
2026
Aberdeen
Dundee United
7 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
13-05
2026
Aberdeen
St. Mirren
11 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
17-05
2026
Dundee
Aberdeen
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Livingston và Aberdeen vào 01:45 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Topi Keskinen
Macauley Tait
90'
84'
Elvis BwomonoMitchel Frame
83'
Nicolas MilanovicAlexander Jensen
Daniel Finlayson
81'
Robbie Muirhead
78'
74'
Ante PalaversaOlutoyosi Tajudeen Olusanya
74'
Topi KeskinenDennis Geiger
Robbie MuirheadJon Nouble
71'
71'
Daniel Finlayson
Babacar Fati
70'
66'
Mats KnoesterJack Milne
Babacar FatiCristian Montano
59'
Jon Nouble
47'
Macauley TaitDanny Wilson
46'
Scott PittmanSteve May
46'
Barry McKayScott Arfield
46'
24'
Mitchel FrameDennis Geiger
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-1-2 Khách
28
Prior J.
Mitov D.
15
McGowan R.
Milne J.
2227
Wilson D.
L.Morrison
2323
Kabongolo B.
G.Molloy
2126
Montano C.
Jensen A.
2824
Sylla M.
Geiger D.
837
Arfield S.
Afeez A.
3219
Finlayson D.
Mitchel Frame
317
May S.
Armstrong S.
1615
Smith L.
T.Olusanya
207
Nouble J.
Nisbet K.
15Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.6 |
| 19.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 4 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 37.8% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 15% | 1~15 | 20% | 11% |
| 15% | 15% | 16~30 | 16% | 20% |
| 12% | 12% | 31~45 | 11% | 17% |
| 21% | 6% | 46~60 | 11% | 15% |
| 12% | 27% | 61~75 | 8% | 13% |
| 21% | 24% | 76~90 | 32% | 22% |