KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ireland
02/05 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
Cách đây
04-05
2026
Shamrock Rovers
Drogheda United
2 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
09-05
2026
Drogheda United
Derry City
7 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
16-05
2026
Bohemians
Drogheda United
14 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
04-05
2026
Sligo Rovers
St. Patricks
2 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
09-05
2026
Shelbourne
Sligo Rovers
7 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
17-05
2026
Sligo Rovers
Galway United
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Drogheda United và Sligo Rovers vào 01:45 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Shane Farrell
85'
82'
Mai TraoreDaire Patton
Jason BucknorDavis Warren
81'
75'
Alex NolanSean Stewart
Kieran CruiseMark Doyle
71'
Jago GoddenBrandon Kavanagh
61'
Ryan Brennan
44'
Mark Doyle
14'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
44
Fynn Talley
Sargeant S.
293
Kane C.
McHale S.
174
Quinn A.
Denham O.
1522
Keeley C.
G.McElroy
522
E.Agbaje
S.Stewart
317
Farrell S.
Meekison A.
1019
Brennan R.
J.McManus
1411
Oluwya T.
McHugh C.
1610
Kavanagh B.
D.Patton
7124
Warren D.
C.Kavanagh
1114
Doyle M.
Fitzgerald W.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2 | Bàn thua | 1.1 |
| 14.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.9 |
| 3.5 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 40.8% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 8% | 1~15 | 9% | 12% |
| 11% | 16% | 16~30 | 11% | 5% |
| 15% | 10% | 31~45 | 16% | 12% |
| 13% | 37% | 46~60 | 26% | 22% |
| 27% | 13% | 61~75 | 19% | 17% |
| 18% | 13% | 76~90 | 16% | 27% |