KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ireland
02/05 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
Cách đây
04-05
2026
Waterford United
Dundalk
2 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
09-05
2026
Dundalk
Bohemians
7 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
16-05
2026
Dundalk
Shamrock Rovers
14 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
04-05
2026
Bohemians
Shelbourne
2 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
09-05
2026
Shelbourne
Sligo Rovers
7 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
16-05
2026
St. Patricks
Shelbourne
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dundalk và Shelbourne vào 01:45 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Declan McDaid
90+7'
90+5'
Ellis ChapmanDaniel Kelly
Tyreke Wilson
90+1'
Daryl Horgan
89'
87'
Daniel Kelly
81'
Rodrigo FreitasSean Boyd
81'
Evan CaffreyJack Henry-Francis
Harry GroomeRonan Teahan
73'
69'
Ali CooteHarry Wood
55'
Harry Wood
52'
Kerr McInroy
Bobby Burns
51'
Declan McDaidEoin Kenny
46'
Bobby BurnsKeith Buckley
46'
Robert CornwallHarvey Warren
46'
45'
Sean Gannon
42'
Jonathan Lunney
Daryl Horgan
20'
20'
Paddy Barrett
11'
Daniel KellyKerr McInroy
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-5-2 Khách
1
Enda Minogue
Speel W.
122
Wilson T.
Bone S.
154
Animasahun M.
Barrett Paddy
295
Warren H.
K.Ledwidge
431
Wilson J. R.
Gannon S.
218
Buckley K.
Henry-Francis J.
216
Dervin A.
Lunney J.
67
Horgan D.
McInroy K.
2311
Ronan Teahan
Kelly D.
1716
Kenny E.
Wood H.
79
Arubi G.
Boyd S.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.1 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.2 |
| 6.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 51.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 16% | 1~15 | 10% | 11% |
| 14% | 12% | 16~30 | 21% | 20% |
| 22% | 14% | 31~45 | 5% | 17% |
| 13% | 12% | 46~60 | 23% | 20% |
| 9% | 18% | 61~75 | 15% | 15% |
| 26% | 25% | 76~90 | 23% | 15% |