KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ireland
02/05 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
Cách đây
04-05
2026
Bohemians
Shelbourne
2 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
09-05
2026
Dundalk
Bohemians
6 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
16-05
2026
Bohemians
Drogheda United
13 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
04-05
2026
Derry City
Galway United
2 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
09-05
2026
Drogheda United
Derry City
6 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
16-05
2026
Waterford United
Derry City
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bohemians và Derry City vào 02:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Connor ParsonsMarkuss Strods
87'
Josh HarpurDarragh Power
86'
86'
Barry Cotter
Patrick Hickey
83'
82'
Adam OReilly
79'
Cameron Dummigan
77'
Ben DohertyDarragh Markey
Byrne CianSenan Mullen
76'
Adam McdonnellNiall Morahan
76'
Markuss Strods
75'
Senan Mullen
69'
67'
Dipo AkinyemiJosh Thomas
67'
Michael DuffyJames Olayinka
59'
Patrick McClean
Markuss StrodsColm Whelan
52'
51'
Cameron DummiganCarl Winchester
Ross TierneyDouglas James-Taylor
46'
42'
Adam OReilly
39'
James OlayinkaAdam OReilly
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Chorazka K.
E.Beach
1315
S.Mullen
Cotter B.
222
Todd S.
J.Stott
412
P.Hickey
McClean P.
316
Power D.
Fleming B.
1910
Devoy D.
O''Reilly A.
84
Morahan N.
Winchester C.
2011
Rooney D.
Olayinka J.
2818
James-Taylor D.
Markey D.
1032
Strods M.
J.Thomas
179
Whelan C.
Clarke J.
15Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 6.8 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 61.6% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 9% | 1~15 | 13% | 7% |
| 20% | 11% | 16~30 | 10% | 20% |
| 6% | 20% | 31~45 | 28% | 12% |
| 13% | 14% | 46~60 | 18% | 17% |
| 21% | 18% | 61~75 | 10% | 20% |
| 21% | 25% | 76~90 | 18% | 20% |