KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Iceland Inkasso-deildin
02/05 02:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
09-05
2026
Volsungur Husavik
Throttur Reykjavik
7 Ngày
Cúp Iceland
Cách đây
14-05
2026
Throttur Reykjavik
Breidablik
11 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
19-05
2026
Throttur Reykjavik
Leiknir Reykjavik
17 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
09-05
2026
IR Rây-kia-vích
Grindavik
7 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
18-05
2026
Fylkir
IR Rây-kia-vích
16 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
23-05
2026
IR Rây-kia-vích
HK Kopavog
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Throttur Reykjavik và IR Rây-kia-vích vào 02:15 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
60'
Oliver Einarsson
49'
Emil Noi Sigurhjartarson
Vilhjalmur Kaldar SigurdssonSigurdur Egill Larusson
37'
33'
Kristjan Atli Marteinsson
30'
18'
Agust Kristinsson

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.4Bàn thắng2.4
1.5Bàn thua2.5
7.5Bị sút trúng mục tiêu12
5.4Phạt góc4.9
1Thẻ vàng1.9
9Phạm lỗi10.8
47.8%Kiểm soát bóng45.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%17%1~1511%7%
10%17%16~303%8%
17%12%31~4520%19%
21%18%46~6024%25%
17%17%61~7518%17%
26%17%76~9022%21%