KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Nadeshiko League Nữ Nhật Bản
02/05 11:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Nadeshiko League Nữ Nhật Bản
Cách đây
09-05
2026
Nữ Nippon Sport Science University
Nữ NGU Nagoya
7 Ngày
Nadeshiko League Nữ Nhật Bản
Cách đây
17-05
2026
Nữ NGU Nagoya
Nữ Shizuoka Sangyo University
15 Ngày
Nadeshiko League Nữ Nhật Bản
Cách đây
23-05
2026
Nữ NGU Nagoya
Nữ Yunogo Belle
21 Ngày
Nadeshiko League Nữ Nhật Bản
Cách đây
10-05
2026
Nữ Orca Kamogawa FC
Nữ Setagaya Sfida
7 Ngày
Nadeshiko League Nữ Nhật Bản
Cách đây
16-05
2026
Nữ AS Harima ALBION
Nữ Orca Kamogawa FC
14 Ngày
Nadeshiko League Nữ Nhật Bản
Cách đây
24-05
2026
Nữ Orca Kamogawa FC
Viamaterras Miyazaki (W)
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ NGU Nagoya và Nữ Orca Kamogawa FC vào 11:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
27'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.7
1.1Bàn thua0.9
9.4Bị sút trúng mục tiêu11
5.9Phạt góc4.1
0.5Thẻ vàng1
0Phạm lỗi8
54.8%Kiểm soát bóng48%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%19%1~1516%5%
17%13%16~3012%20%
17%13%31~4516%15%
13%16%46~608%15%
11%16%61~7516%23%
32%19%76~9029%15%