KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Nhật Bản
02/05 12:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
06-05
2026
Ventforet Kofu
Jubilo Iwata
4 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
10-05
2026
Fukushima United FC
Jubilo Iwata
8 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
16-05
2026
Jubilo Iwata
Fujieda MYFC
14 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
06-05
2026
Omiya Ardija
Iwaki FC
4 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
09-05
2026
Iwaki FC
Ventforet Kofu
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
17-05
2026
Iwaki FC
Matsumoto Yamaga FC
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jubilo Iwata và Iwaki FC vào 12:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ryusei YoshimuraIkki Kawasaki
83'
Ryoga SatoRyo Watanabe
83'
82'
Taisei KuwataRyo Endo
82'
Ibuki KonnoAtsuki Yamanaka
Daiki KanekoRikiya Uehara
75'
74'
Shota Kofie
72'
Shota Kofie
71'
Kanta TanakaWilliam Owie
71'
Ruon HisanagaSoichiro Fukaminato
Koshiro SumiGustavo Mosquito
66'
Hirotaka TamedaKo Matsubara
66'
63'
Ryota NagakiRyo Nishitani
Ikki KawasakiGustavo Mosquito
13'

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
3-1-4-2 Khách
1
Kawashima E.
Sasaki M.
23
52
Van den Bergh J.
Nakano H.
15
30
Yamazaki K.
Endo R.
3
20
Daisuke Kato
Soichiro Fukaminato
35
4
Matsubara K.
Takahashi Y.
22
7
Uehara R.
Shota Kofie
30
50
Hiroto Uemura
Nishitani R.
10
2
Ikki Kawasaki
Daiki Yamaguchi
14
9
Watanabe R.
Yamanaka A.
27
16
Mosquito
William Owie
32
11
Matheus Peixoto
Taisei K.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng1.4
1Bàn thua1.1
12.3Bị sút trúng mục tiêu10.2
3.8Phạt góc5.6
1.5Thẻ vàng2
9.7Phạm lỗi11.8
46%Kiểm soát bóng49.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%7%1~158%6%
18%9%16~3013%10%
11%25%31~4528%6%
6%16%46~6015%6%
11%12%61~7513%20%
34%27%76~9021%50%