KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Nhật Bản
02/05 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
06-05
2026
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
4 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
10-05
2026
Tokushima Vortis
Nara Club
8 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
17-05
2026
Kataller Toyama
Tokushima Vortis
15 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
06-05
2026
Zweigen Kanazawa FC
Ehime FC
4 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
10-05
2026
Ehime FC
Kataller Toyama
8 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
17-05
2026
Kochi United
Ehime FC
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tokushima Vortis và Ehime FC vào 12:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
84
Toki YukutomoRyo Saito
78
Yudai YamashitaKota Miyamoto
74
Taiyo Yamaguchi
64
Ryonosuke KabayamaYuhi Takemoto
Thonny AndersonTatsuya Yamaguchi
54
46
Taiyo YamaguchiYuya Taguchi
Taro SugimotoShunto Kodama
46
29
Takaya Kuroishi
38
Ryosuke Maeda
Lucas Barcelos Damaceno
46
48
Shota HinoTaiyo Yamaguchi
Ko YanagisawaSoya Takada
54
71
Ryo Saito
78
Kohei HosoyaRyosuke Maeda
Muku FukutaYukihito Kajiya
82
87
Ryonosuke Kabayama
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Nagaishi T.
Shugo Tsuji
3644
Yamaguchi T.
Ryota Abe
153
Yamada N.
Moriyama K.
4420
Keita Matsuda
Koji Sugiyama
508
Iwao K.
Kuroishi T.
1942
Takagi Y.
Miyamoto K.
624
Takada S.
Maeda R.
1028
Kanuma N.
Takemoto Y.
147
Kodama S.
Shota Hino
1814
Kajiya Y.
Saito R.
1499
Lucas Barcelos
Yuya Taguchi
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 4.6 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1 |
| 9 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 49.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 10% | 1~15 | 11% | 10% |
| 18% | 24% | 16~30 | 15% | 14% |
| 29% | 13% | 31~45 | 7% | 12% |
| 12% | 31% | 46~60 | 23% | 20% |
| 20% | 10% | 61~75 | 23% | 14% |
| 10% | 10% | 76~90 | 19% | 28% |