KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Estonia Teine Liiga
02/05 16:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Estonia Teine Liiga
Cách đây
10-05
2026
Viljandi JK Tulevik
JK Tallinna Kalev II
8 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
16-05
2026
JK Tallinna Kalev II
Johvi FC Lokomotiv
14 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
23-05
2026
Levadia Tallinn U19
JK Tallinna Kalev II
21 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
06-05
2026
Tabasalu Charma
Trans Narva B
4 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
09-05
2026
Johvi FC Lokomotiv
Tabasalu Charma
7 Ngày
Estonia Teine Liiga
Cách đây
17-05
2026
Tabasalu Charma
Levadia Tallinn U19
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa JK Tallinna Kalev II và Tabasalu Charma vào 16:30 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Kevin Pormeister
85'
38'
Kalvin Altmets
31'
Joel Kokla
Rafael Luts
22'
19'
Kalvin Altmets

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng1.3
2.4Bàn thua2.8
21.4Bị sút trúng mục tiêu14.1
5.2Phạt góc4.3
1.8Thẻ vàng1.5
0Phạm lỗi6
48.8%Kiểm soát bóng44.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%19%1~1519%12%
5%7%16~3012%12%
15%19%31~4515%16%
17%17%46~6016%13%
26%17%61~7515%13%
25%19%76~9021%30%