KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Kazakhstan
02/05 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
10-05
2026
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk
8 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
16-05
2026
Kyzylzhar Petropavlovsk
Altay FK
14 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
22-05
2026
FK Aktobe
Kyzylzhar Petropavlovsk
20 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
09-05
2026
Okzhetpes
FK Atyrau
7 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
16-05
2026
Okzhetpes
FC Astana
14 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
22-05
2026
Altay FK
Okzhetpes
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kyzylzhar Petropavlovsk và Okzhetpes vào 17:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Boris Lototskyi
84'
Sayan MukanovVasiliy Sovpel
82'
Abinur NurymbetErkebulan Nurgaliyev
Nikita GubarevJoannes Bjartalid
79'
Yuri PertsukhEvgeniy Makarenko
67'
Aslan AdilTimur Muldinov
66'
Roman ChirkovDamjan Krajisnik
66'
Artem CheredinovHonore Gomis
66'
65'
Abinur NurymbetZhansultan Mukhametkhanov
59'
Oralkhan OmirtayevTokhtar Zhangylyshbay
59'
Erkebulan NurgaliyevBektemir Abdumannonov
55'
Leo Assunpcao
Nedeljko Piscevic
52'
Nedeljko Piscevic
48'
41'
Tokhtar Zhangylyshbay
Olzhas Kerimzhanov
10'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-5-2 Khách
1
Celeadnic D.
Lobantsev M.
225
Demiyat Slambekov
Kuzmichev I.
6326
Kerymzhanov O.
Leo Assunpcao
523
Piscevic N.
Lototskyi B.
347
Gomis H.
Sovpel V.
778
Makarenko E.
Buribayev N.
819
Krajisnik D.
Borodin D.
971
Aleksandr Sokolenko
Mukhametkhanov Z.
67
Muldinov T.
Vasiljev V.
4799
Etienne Beugre
Abdumannonov B.
9110
Bjartalid J.
Zhangylyshbay T.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 16 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 18% | 1~15 | 20% | 12% |
| 8% | 14% | 16~30 | 17% | 12% |
| 10% | 10% | 31~45 | 14% | 20% |
| 13% | 16% | 46~60 | 8% | 14% |
| 16% | 10% | 61~75 | 14% | 14% |
| 37% | 29% | 76~90 | 22% | 24% |