KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Russian Second League Division A
02/05 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
RUS D3A
Cách đây
10-05
2026
Dynamo Kirov
Zenit-2 St.Petersburg
8 Ngày
RUS D3A
Cách đây
16-05
2026
Zenit-2 St.Petersburg
Dinamo Vladivostok
14 Ngày
RUS D3A
Cách đây
20-05
2026
Amkar Perm
Zenit-2 St.Petersburg
18 Ngày
RUS D3A
Cách đây
10-05
2026
Dinamo Vladivostok
Alania Vladikavkaz
8 Ngày
RUS D3A
Cách đây
16-05
2026
Alania Vladikavkaz
Dinamo Moscow B
14 Ngày
RUS D3A
Cách đây
20-05
2026
Stavropolye-2009
Alania Vladikavkaz
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zenit-2 St.Petersburg và Alania Vladikavkaz vào 17:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Konstantin Voinkov
90+3'
87'
David Kobesov
Stanislav Karelin
66'
Kirill Kosarev
56'
54'
Timur Bulatsev
45+2'
Artur Kuskov
Andrey Kasadzhikov
41'
31'
28'
Alan Khugaev
Matvey Ivanov
22'
Kirill Kosarev
8'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 |
| 3.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 45.6% | Phạm lỗi | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 23% | 1~15 | 20% | 17% |
| 20% | 10% | 16~30 | 7% | 8% |
| 15% | 6% | 31~45 | 7% | 15% |
| 6% | 14% | 46~60 | 12% | 13% |
| 16% | 23% | 61~75 | 15% | 15% |
| 26% | 21% | 76~90 | 35% | 30% |