KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Trung Quốc
02/05 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
06-05
2026
Wuhan Three Towns
Qingdao Hainiu
4 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
10-05
2026
Qingdao Hainiu
Dalian Yingbo
8 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
15-05
2026
Beijing Guoan
Qingdao Hainiu
13 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
06-05
2026
Shanghai Port
Shenzhen Xinpengcheng
4 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
10-05
2026
Beijing Guoan
Shanghai Port
8 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
15-05
2026
Shanghai Port
Zhejiang FC
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Qingdao Hainiu và Shanghai Port vào 18:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Hailong LiZixian Wei
83'
Junshuai LiuLuo Senwen
77'
77'
Liu RuofanPrince Obeng Ampem
77'
Yuan ZhangLu Yongtao
77'
Wang Zhen aoJiang Guangtai
77'
Wing Kai Orr Matthew ElliotShimeng Bao
Yonghao JinYaw Yeboah
75'
68'
Wang ShenchaoLi Xinxiang
Yaw YeboahCarlos Strandberg
68'
Yonghao JinAhmed El Messaoudi
66'
Lin ChuangyiSong Wenjie
66'
63'
Umidjan Yusup
Malcom Sylas Edjouma
57'
54'
Shimeng Bao
47'
Yang XiLiu Zhurun
33'
Umidjan Yusup
Song Wenjie
32'
Luo SenwenAhmed El Messaoudi
9'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
28
Mu Pengfei
Yan Junling
129
Li Suda
Yang X.
2226
Nemanja Andjelkovic
Wei Zhen
134
Jin Yangyang
Jiang Guangtai
337
Wei Z.
Yusup Umidjan
406
Edjouma M.
Shimeng Bao
3131
Luo Senwen
Liu Z.
3311
El Messaoudi A.
Lu Y.
3819
Song Wenjie
Mateus Vital
107
Yeboah Y.
Ampem P. O.
1710
Carlos Strandberg
Li Xinxiang
49Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 13 |
| 44.5% | Kiểm soát bóng | 57.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 15% | 1~15 | 13% | 12% |
| 2% | 9% | 16~30 | 5% | 14% |
| 12% | 22% | 31~45 | 19% | 17% |
| 12% | 22% | 46~60 | 23% | 16% |
| 10% | 9% | 61~75 | 9% | 17% |
| 40% | 20% | 76~90 | 27% | 21% |