KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Đức
02/05 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
Cách đây
08-05
2026
FC Kaiserslautern
Arminia Bielefeld
6 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
17-05
2026
Arminia Bielefeld
Hertha BSC Berlin
15 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
09-05
2026
Bochum
Hannover 96
7 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
17-05
2026
Karlsruher SC
Bochum
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arminia Bielefeld và Bochum vào 18:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Maximilian GrosserStefano Russo
87'
Noah-Joel Sarenren-BazeeRoberts Uldrikis
83'
Christopher LannertTim Handwerker
83'
79'
Moritz-Broni KwartengFarid Alfa-Ruprecht
79'
Moritz-Broni KwartengGerrit Holtmann
Benjamin BoakyeMonju Momuluh
70'
Marius WorlJoel Grodowski
70'
67'
Farid Alfa-RuprechtKoji Miyoshi
50'
Callum Marshall
46'
Mats PannewigFrancis Onyeka
46'
Callum MarshallCajetan Lenz
37'
Leandro MorgallaMaximilian Wittek
Joel Grodowski
27'
27'
Cajetan Lenz
Robin Knoche
25'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Kersken J.
Horn T.
129
Handwerker T.
Olsen O.
1331
Knoche R.
Loosli N.
205
Bauer M.
Strompf P.
32
Hagmann F.
Wittek M.
3222
J.Rochelt
Bero M.
1921
Russo
Lenz C.
346
Corboz M.
Miyoshi K.
2311
Grodowski J.
Onyeka F.
2128
Uldrikis R.
Holtmann G.
1714
T.Momuluh
Hofmann P.
33Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.8 | Bàn thua | 2.1 |
| 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 5.9 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 22% | 1~15 | 18% | 17% |
| 22% | 9% | 16~30 | 10% | 10% |
| 13% | 13% | 31~45 | 12% | 16% |
| 18% | 16% | 46~60 | 16% | 16% |
| 13% | 18% | 61~75 | 16% | 16% |
| 20% | 18% | 76~90 | 22% | 23% |