KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Đức
02/05 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
Cách đây
09-05
2026
Eintr. Braunschweig
Dynamo Dresden
7 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
17-05
2026
Dynamo Dresden
Holstein Kiel
15 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
08-05
2026
FC Kaiserslautern
Arminia Bielefeld
6 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
17-05
2026
FC Magdeburg
FC Kaiserslautern
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dynamo Dresden và FC Kaiserslautern vào 18:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Robert Wagner
90+4'
Nils FrolingBen Bobzien
87'
Lukas BoederKofi Jeremy Amoako
87'
Tim Schreiber
85'
85'
Semih Sahin
Kofi Jeremy Amoako
85'
83'
Erik WekesserSimon Asta
83'
Atanas ChernevMaxwell Gyamfi
Christoph DafernerVincent Vermeij
80'
Luca HerrmannNiklas Hauptmann
79'
73'
Paul Joly
Vincent VermeijAlexander Rossipal
69'
66'
Norman BassetteMarlon Ritter
Jakob LemmerJason Ceka
65'
58'
Fabian Kunze
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-1-4-2 Khách
1
T.Schreiber
Krahl J.
119
Rossipal A.
Sirch L.
3142
Muller F.
Maxwell Gyamfi
439
Keller T.
Rasmussen J.
1432
Sterner J.
Kunze F.
66
Amoako K. J.
Joly P.
2618
Wagner R.
L.Robinson
3720
Bobzien B.
S.Sahin
827
Hauptmann N.
Asta S.
27
Ceka J.
Berisha M.
209
Vincent Vermeij
Ritter M.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 14.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.1 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 21% | 1~15 | 16% | 13% |
| 10% | 7% | 16~30 | 12% | 13% |
| 30% | 15% | 31~45 | 12% | 18% |
| 21% | 15% | 46~60 | 18% | 16% |
| 3% | 13% | 61~75 | 20% | 11% |
| 17% | 25% | 76~90 | 22% | 26% |