KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nga
02/05 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nga
Cách đây
10-05
2026
FC Terek Groznyi
FK Makhachkala
8 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
17-05
2026
FK Makhachkala
Spartak Moscow
15 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
11-05
2026
Akron Togliatti
FK Rostov
8 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
17-05
2026
FK Rostov
Zenit St.Petersburg
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Makhachkala và FK Rostov vào 18:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Rustam Yatimov
90+5'
90+2'
Timur Suleymanov
Soslan KagermazovEl Mehdi Moubarik
90+1'
Abdulla AshurovTemirkan Sundukov
90'
81'
Andrey LangovichIlya Vakhania
81'
German IgnatovMohammad Mohebi
76'
Ronaldo Cesar Soares dos SantosEgor Golenkov
74'
Viktor Melekhin
70'
Danila ProkhinKirill Shchetinin
63'
Egor GolenkovIvan Komarov
Gamid Agalarov
60'
Razhab Magomedov
58'
Razhab MagomedovMohammadjavad Hosseinnejad
46'
Gamid AgalarovJan Dapo
46'
28'
Jan Dapo
Hazem Mastouri
22'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-1-4-2 Khách
27
David Volk
Yatimov R.
171
Jan Dapo
Melekhin V.
424
Alarcon A.
Chistyakov D.
7899
Alibekov M.
Sako O.
322
Azzi M.
Mironov A.
86
Moubarik E. M.
Ronaldo Cesar Soares dos Santos
716
Mrezigue H.
Komarov I.
6277
Temirkan Sundukov
Shchetinin K.
1010
Hosseinnezhad Mahalehkolaei M. J.
Ilya Vakhania
4047
Nikita Glushkov
Suleymanov T.
997
Hazem Mastouri
Mohebi M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 42.5% | Kiểm soát bóng | 44.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 5% | 1~15 | 11% | 15% |
| 17% | 13% | 16~30 | 14% | 0% |
| 14% | 27% | 31~45 | 26% | 30% |
| 20% | 19% | 46~60 | 8% | 15% |
| 11% | 11% | 61~75 | 14% | 12% |
| 26% | 22% | 76~90 | 23% | 27% |