KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Nhất Thụy Điển
02/05 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
09-05
2026
Sandvikens IF
Ljungskile SK
7 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
14-05
2026
Ljungskile SK
GIF Sundsvall
12 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
17-05
2026
Osters IF
Ljungskile SK
15 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
09-05
2026
Nordic United FC
Osters IF
7 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
14-05
2026
IFK Norrkoping
Nordic United FC
11 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
17-05
2026
Nordic United FC
Falkenbergs FF
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ljungskile SK và Assyriska United IK vào 18:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Liiban Abdirahman Abadid
81'
Shergo Shhab
Filip ornblomDaniel Lagerlof
79'
Rasmus Nafors DahlinMehmet Uzel
79'
78'
Shergo ShhabKalipha Jawla
77'
Lorent MehmetiAmar Eminovic
76'
Theodor JohanssonNiklas Soderberg
74'
Aziz HarabiAmar Eminovic
David FriskIsaac Shears
68'
Jonathan LiljedahlAlfons Boren
61'
59'
Kalipha Jawla
Shakur OmarLukas Corner
46'
22'
Elias Andersson
Filip Ambroz
16'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
1
Eriksson L.
Eskelinen W.
30
23
Uzel M.
Behnan M.
2
69
Maric I.
Liiban Abdirahman Abadid
4
60
Mensah G.
Mohammad Fazal
3
16
Reljanovic E.
Daneyl N.
16
10
Ambroz F.
Teo Gronborg
8
14
Lagerlof D.
Andersson E.
5
99
Corner L.
Harabi A.
20
71
Ljung D.
Soderberg N.
22
27
Boren A.
Kalipha Jawla
17
45
Shears I.
Eminovic A.
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng2.8
0.9Bàn thua1.3
7.5Bị sút trúng mục tiêu5.1
6.4Phạt góc2.9
2Thẻ vàng1.8
13Phạm lỗi10.2
50.6%Kiểm soát bóng52.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
5%10%1~1524%18%
16%11%16~3015%8%
21%14%31~4521%8%
18%16%46~6012%8%
19%22%61~756%27%
18%24%76~9021%29%