KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Finland - Kakkonen Lohko
02/05 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
09-05
2026
JS Hercules
TP47 Tornio
7 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
16-05
2026
Jakobstads Bollklubb
JS Hercules
14 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
23-05
2026
JS Hercules
Narpes Kraft
21 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
07-05
2026
SJK Akatemia B
Huima/Urho
5 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
16-05
2026
Huima/Urho
FC Vaajakoski
14 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
23-05
2026
TP47 Tornio
Huima/Urho
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa JS Hercules và Huima/Urho vào 18:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Eetu Keskitalo
83'
78'
Elias Ettanen
66'
Miska Verkko
54'
Jimi Saarikko
46'
Matti Liimatainen
43'
Lauri Rutanen
37'
Lennart Voikar
Joonas Kurvinen
26'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.9 | Bàn thắng | 3.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 2.1 |
| 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 4.6 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 7.8 |
| 49.9% | Kiểm soát bóng | 54% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 11% | 1~15 | 20% | 10% |
| 10% | 11% | 16~30 | 10% | 27% |
| 17% | 19% | 31~45 | 21% | 18% |
| 26% | 15% | 46~60 | 13% | 6% |
| 19% | 19% | 61~75 | 17% | 16% |
| 17% | 23% | 76~90 | 17% | 20% |