KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
02/05 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
V-League
Cách đây
09-05
2026
Ninh Bình FC
Hải Phòng
7 Ngày
V-League
Cách đây
16-05
2026
Hải Phòng
Becamex TP Hồ Chí Minh
14 Ngày
V-League
Cách đây
23-05
2026
SHB Đà Nẵng
Hải Phòng
21 Ngày
V-League
Cách đây
10-05
2026
Công An Hà Nội
Thép Xanh Nam Định
8 Ngày
V-League
Cách đây
17-05
2026
Công An Hà Nội
Thanh Hóa
15 Ngày
V-League
Cách đây
24-05
2026
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Công An Hà Nội
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hải Phòng và Công An Hà Nội vào 18:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45
Adou Leygley
Trieu Viet HungVasconcelos C.
12
32
Nguyen Dinh Bac
Đội hình
Chủ
Khách
1
Nguyen Dinh Trieu
Nguyen F.
110
Vasconcelos C.
Van Do Le
889
Nguyen Huu Nam
Bui Hoang Viet Anh
6877
Nguyen Huu Son
Pendant J.
795
Joel
Pham Minh Phuc
2219
Le Manh Dung
Mauk S.
688
Luiz Antonio
Le Pham T. L.
1131
Nguyen T.
Adou Leygley
3817
Pham Trung Hieu
Nguyen Dinh Bac
930
Luong Hoang Nam
Nguyen Quang Hai
1942
Lupeta J.
Doan Van Hau
5Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 5.5 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 8 | Phạm lỗi | 10 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 59% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 11% | 1~15 | 10% | 16% |
| 11% | 17% | 16~30 | 8% | 3% |
| 26% | 23% | 31~45 | 10% | 13% |
| 13% | 7% | 46~60 | 16% | 20% |
| 17% | 14% | 61~75 | 24% | 13% |
| 17% | 25% | 76~90 | 29% | 33% |