KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

V-League
02/05 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
V-League
Cách đây
10-05
2026
Hoàng Anh Gia Lai
PVF-CAND
7 Ngày
V-League
Cách đây
17-05
2026
PVF-CAND
Hà Nội
15 Ngày
V-League
Cách đây
22-05
2026
Thể Công Viettel
PVF-CAND
20 Ngày
V-League
Cách đây
10-05
2026
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Thể Công Viettel
8 Ngày
V-League
Cách đây
17-05
2026
Hoàng Anh Gia Lai
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
14 Ngày
V-League
Cách đây
24-05
2026
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Công An Hà Nội
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PVF-CAND và Hồng Lĩnh Hà Tĩnh vào 18:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ
Khách
12
Nguyen Bao Long
Helerson
12
15
Nguyen N.
Nguyen Trong Hoang
8
33
Phi Minh Long
Mai S. H.
79
16
Pham Ly Duc
Nguyen Van Hiep
11
11
Nguyen Thanh Nhan
Hoang Trung Nguyen Nguyen
24
20
Vo Anh Quan
Nguyen V. H.
3
93
Mahmoud Eid
Onoja J.
5
74
Truong Van Thai Quy
Thanh Tung Nguyen
1
17
Thai B. D.
Bui D. T.
7
6
Alastair Reynolds
Viktor Le
14
96
Lucas Turci
Welder de Jesus Costa
94
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng0.6
1.8Bàn thua1.2
11.5Bị sút trúng mục tiêu8.7
2.6Phạt góc4
2.1Thẻ vàng2.2
48.9%Phạm lỗi51.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%10%1~150%14%
19%6%16~3018%11%
12%26%31~4515%20%
14%16%46~6015%14%
17%6%61~7513%20%
26%33%76~9036%17%