KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
02/05 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
05-05
2026
Beroe
PFK Montana
3 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
10-05
2026
FC Dobrudzha
Beroe
8 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
15-05
2026
Lokomotiv Sofia
Beroe
12 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
06-05
2026
Slavia Sofia
Septemvri Sofia
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
10-05
2026
Spartak Varna
Slavia Sofia
8 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
13-05
2026
Slavia Sofia
FC Dobrudzha
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Beroe và Slavia Sofia vào 18:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Facundo Costantini
90+4'
Stiliyan RusenovIsmael Ferrer
87'
Wesley DualMarco Borgnino
82'
Marco Borgnino
81'
80'
Iliyan Stefanov
78'
Marko MileticIvan Minchev
72'
Boris TodorovDosso M.
Santiago BrunelliStefan Gavrilov
69'
Miroslav GeorgievCaio Lopes
69'
61'
Roberto Iliev RaychevEmil Stoev
61'
Emilian GogevYanis Guermouche
61'
Lazarov M.Lazar Marin
Ismael Ferrer
51'
19'
Dosso M.
Juan PinedaTijan Sonha
1'
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Arthur Garcia da Motta
Levi Ntumba
1216
Stanislav Yovkov
Diego
873
Juan Pablo Salomoni
Nikola Savic
44
Facundo Costantini
Malembana D.
155
Lopes C.
Marin L.
2423
Sonha T.
Minchev I.
7324
Stefan Gavrilov
Dosso M.
118
Borgnino M.
Stoev E.
7712
Valverde D.
Stefanov I.
1311
Ferrer I.
Kazaldzhiev V.
177
Pineda J.
Yanis Guermouche
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 15.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.6 |
| 4.1 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 44.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 15% | 1~15 | 11% | 5% |
| 21% | 19% | 16~30 | 1% | 12% |
| 21% | 21% | 31~45 | 20% | 28% |
| 18% | 15% | 46~60 | 16% | 10% |
| 6% | 8% | 61~75 | 13% | 15% |
| 18% | 19% | 76~90 | 35% | 25% |